Kho từ › hsk4-textbook-b12 › 决心

决心 /juéxīn/

HSK3 名/动 hsk4-textbook-b12 HSK
quyết tâm
我下定决心一定要成功。 · Wǒ xiàdìng juéxīn yídìng yào chénggōng.
→ Tôi quyết tâm phải thành công.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...