Kho từ › hsk6-textbook › 自主

自主 /zìzhǔ/

HSK3 动/形 hsk6-textbook HSK
tự chủ, tự mình quyết định
父母应该让孩子学会自主安排时间。 · Fùmǔ yīnggāi ràng háizi xuéhuì zìzhǔ ānpái shíjiān.
→ Cha mẹ nên để con học cách tự chủ sắp xếp thời gian.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...