Kho từ › hsk3-textbook-b12 › 伤心

伤心 /shāngxīn/

HSK3 hsk3-textbook-b12 HSK
đau lòng, tổn thương
她被他骂得很伤心。 · Tā bèi tā mà de hěn shāngxīn.
→ Cô ấy bị anh ta mắng đến rất đau lòng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...