Kho từ › hsk5-textbook-b1 › 幸福

幸福 /xìngfú/

HSK3 形/名 hsk5-textbook-b1 HSK
hạnh phúc
和你在一起,我觉得很幸福。 · Hé nǐ zài yìqǐ, wǒ juéde hěn xìngfú.
→ Được ở bên anh, em thấy thật hạnh phúc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...