Kho từ › hsk5-textbook › 强烈

强烈 /qiángliè/

HSK3 hsk5-textbook HSK
mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt, kịch liệt
他强烈反对这个不合理的决定。 · Tā qiángliè fǎnduì zhège bù hélǐ de juédìng.
→ Anh ấy phản đối kịch liệt quyết định vô lý này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...