Kho từ › hsk4-textbook-b13 › 体会

体会 /tǐhuì/

HSK3 动/名 hsk4-textbook-b13 HSK
thể nghiệm, cảm nhận sâu
我对这件事有很深的体会。 · Wǒ duì zhè jiàn shì yǒu hěn shēn de tǐhuì.
→ Tôi có cảm nhận rất sâu sắc về việc này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...