Kho từ › hsk5-textbook-b3 › 爱心

爱心 /àixīn/

HSK3 hsk5-textbook-b3 HSK
lòng yêu thương, tấm lòng nhân ái
他是一个很有爱心的人。 · Tā shì yí ge hěn yǒu àixīn de rén.
→ Anh ấy là một người rất có tấm lòng nhân ái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...