Kho từ › hsk6-textbook-b28 › 满足

满足 /mǎnzú/

HSK3 动/形 hsk6-textbook-b28 HSK
thỏa mãn, mãn nguyện
能帮助到别人,他感到由衷的满足。 · Néng bāngzhù dào biérén, tā gǎndào yóuzhōng de mǎnzú.
→ Có thể giúp ích được cho người khác, anh ấy cảm thấy sự thỏa mãn từ tận đáy lòng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...