Kho từ › hsk5-textbook › 不安

不安 /bù'ān/

HSK3 tính từ hsk5-textbook HSK
bất an, lo lắng không yên; áy náy, ngại ngùng
等结果的这几天,她心里很不安。 · Děng jiéguǒ de zhè jǐ tiān, tā xīnlǐ hěn bù'ān.
→ Mấy hôm chờ kết quả, trong lòng cô ấy rất bất an.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...