Kho từ › hsk6-textbook › 欢乐

欢乐 /huānlè/

HSK3 hsk6-textbook HSK
vui vẻ, vui sướng, hân hoan
节日的广场上到处都是欢乐的笑声。 · Jiérì de guǎngchǎng shàng dàochù dōu shì huānlè de xiàoshēng.
→ Quảng trường ngày lễ đâu đâu cũng vang lên tiếng cười vui vẻ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...