Kho từ › hsk3-textbook-b6 › 性格

性格 /xìnggé/

HSK3 hsk3-textbook-b6 HSK
tính cách
他的性格跟我不一样。 · Tā de xìnggé gēn wǒ bù yíyàng.
→ Tính cách của anh ấy khác tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...