Kho từ › hsk5-textbook › 热爱

热爱 /rè'ài/

HSK3 hsk5-textbook HSK
yêu tha thiết, hết lòng yêu (công việc, cuộc sống, quê hương)
他非常热爱自己的工作,从来不觉得辛苦。 · Tā fēicháng rè'ài zìjǐ de gōngzuò, cónglái bù juéde xīnkǔ.
→ Anh ấy rất yêu công việc của mình, chưa bao giờ thấy vất vả.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...