Kho từ › hsk6-textbook-b5 › 开放

开放 /kāifàng/

HSK3 形/动 hsk6-textbook-b5 HSK
cởi mở, mở cửa
中国坚持改革开放政策。 · Zhōngguó jiānchí gǎigé kāifàng zhèngcè.
→ Trung Quốc kiên trì chính sách cải cách mở cửa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...