Kho từ › hsk5-textbook-b12 › 乐观

乐观 /lèguān/

HSK3 hsk5-textbook-b12 HSK
lạc quan
我对未来很乐观。 · Wǒ duì wèilái hěn lèguān.
→ Tôi rất lạc quan về tương lai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...