| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
lo lắng
别担心,没事。
Đừng lo, không sao đâu. |
— | |
| 动 |
nhớ (người/nơi)
我会想念你们的。
Tôi sẽ nhớ các bạn. |
— | |
| 形/动 |
phiền, bực, làm phiền
最近我心里很烦。
Dạo này tôi bực bội trong lòng. |
— | |
| 形/动 |
tủi thân, ấm ức
她觉得很委屈,哭了。
Cô ấy thấy rất tủi thân, khóc rồi. |
— | |
| 动 |
mong đợi, trông chờ
我很期待回家过年。
Tôi rất mong về quê ăn Tết. |
— | |
| 形/动 |
ngạc nhiên, kinh ngạc
我很惊讶他这么年轻。
Tôi rất ngạc nhiên vì anh ấy còn trẻ vậy. |
— | |
| 动 |
giật mình, kinh ngạc
听到这个消息我很吃惊。
Nghe tin này tôi rất bất ngờ. |
— | |
| 动 |
ngưỡng mộ, ghen tị
我真羡慕你的才能。
Tôi thật ngưỡng mộ tài năng của bạn. |
— | |
| 动 |
hoài niệm, nhớ nhung
我很怀念那段时光。
Tôi rất hoài niệm khoảng thời gian đó. |
— | |
| 动 |
bận tâm, lo nghĩ (chủ động lo cho ai)
妈妈天天为我们操心。
Mẹ ngày nào cũng bận tâm lo cho chúng tôi. |
— | |
| 形 |
cô đơn, buồn tẻ
孩子不在身边,父母会感到寂寞。
Con không ở bên, bố mẹ sẽ cảm thấy cô đơn. |
— | |
| 动 |
để tâm, bận tâm, coi trọng
我很在乎你的感受。
Anh rất để tâm tới cảm nhận của em. |
— | |
| 动/名 |
đồng cảm, thông cảm
我很同情那个孩子的遭遇。
Tôi rất đồng cảm với cảnh ngộ của đứa trẻ đó. |
— | |
| 形/名 |
tự tin
失败让我失去了自信。
Thất bại khiến tôi mất tự tin. |
— | |
| 动/名 |
mỉm cười, nụ cười
她对我微笑了一下,我心里很温暖。
Cô ấy mỉm cười với tôi một cái, lòng tôi rất ấm. |
— | |
| 形 |
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
她对工作要求非常严格。
Cô ấy yêu cầu công việc rất nghiêm khắc. |
— | |
| 形/名 |
bình tĩnh, yên lặng, thanh thản
在喧嚣的城市中寻找内心的平静,是现代人最需要的修行。
Tìm kiếm sự bình tĩnh nội tâm giữa thành phố ồn ào là sự tu hành mà người hiện đại cần nhất. |
— | |
| 形 |
sốt ruột, lo lắng, nóng lòng
别着急,还有半个小时才上课。
Đừng sốt ruột, còn nửa tiếng nữa mới vào học mà. |
— | |
| 形 |
phấn khởi, hưng phấn, phấn khích
听到这个好消息,孩子们都很兴奋。
Nghe tin vui này, bọn trẻ đứa nào cũng phấn khích. |
— | |
| 形 |
ngại ngùng, xấu hổ, nhút nhát
这个孩子很害羞,见到客人就不说话。
Đứa bé này nhút nhát lắm, gặp khách là không nói gì. |
— | |
| 形/动 |
xúc động, kích động; làm xúc động
见到多年不见的老朋友,他激动得说不出话来。
Gặp lại người bạn cũ nhiều năm không gặp, anh ấy xúc động đến nghẹn lời. |
— | |
| 形 |
buồn chán, tẻ nhạt; nhảm nhí, vô vị
周末一个人在家,我觉得特别无聊。
Cuối tuần ở nhà một mình, tôi thấy chán kinh khủng. |
— | |
| 形 |
ngốc, đần; vụng về
我不是笨,只是还不熟练。
Mình không ngốc đâu, chỉ là chưa quen tay thôi. |
— | |
| 形 |
đắc ý, hài lòng về bản thân, tự mãn
他考了第一名,得意得不得了。
Cậu ấy thi được hạng nhất nên đắc ý vô cùng. |
— | |
| 形 |
cẩu thả, qua loa, đại khái
他做事太马虎,又写错了名字。
Cậu ấy làm việc cẩu thả quá, lại viết sai tên rồi. |
— | |
| 形 |
thoải mái, nhẹ nhõm; nhẹ nhàng, dễ dàng
考完试以后,我感觉轻松多了。
Sau khi thi xong, tôi thấy nhẹ nhõm hơn nhiều. |
— | |
| 形 |
cô đơn, lẻ loi
一个人在外地生活,难免会觉得孤单。
Sống một mình nơi đất khách thì khó tránh khỏi cảm giác cô đơn. |
— | |
| 形 |
bất cẩn, sơ ý, không cẩn thận
这次考试他因为粗心丢了很多分。
Kỳ thi lần này cậu ấy mất nhiều điểm vì bất cẩn. |
— | |
| 形 |
thất vọng; mất hy vọng
这次考试没考好,爸爸妈妈很失望。
Lần thi này làm bài không tốt, bố mẹ rất thất vọng. |
— | |
| 形 |
bình tĩnh, điềm tĩnh; (nơi chốn) vắng vẻ, yên tĩnh
遇到问题的时候一定要冷静。
Khi gặp vấn đề nhất định phải bình tĩnh. |
— | |
| 形/名 |
phiền muộn, buồn phiền; nỗi phiền muộn
别为这点儿小事烦恼了。
Đừng buồn phiền vì chuyện nhỏ này nữa. |
— | |
| 名 |
vẻ mặt, nét mặt, biểu cảm
看他的表情,我就知道事情不太顺利。
Nhìn vẻ mặt anh ấy là tôi biết mọi chuyện không suôn sẻ lắm. |
— | |
| 形/动 |
im lặng, trầm lặng, ít nói; giữ im lặng
听完这个消息,大家都沉默了很久。
Nghe xong tin này, mọi người đều im lặng rất lâu. |
— | |
| 形 |
nghịch ngợm, tinh nghịch, bướng bỉnh
这个孩子特别调皮,一刻也坐不住。
Thằng bé này nghịch lắm, ngồi yên một lúc cũng không nổi. |
— | |
| 形 |
đơn thuần, thuần túy; ngây thơ, chất phác, đơn giản
孩子的想法很单纯,不像大人那么复杂。
Suy nghĩ của trẻ con rất hồn nhiên, không phức tạp như người lớn. |
— | |
| 形 |
hào phóng, rộng rãi (tiền bạc); tự nhiên, chững chạc; nhã nhặn, thanh lịch (ăn mặc)
他花钱很大方,常常请朋友吃饭。
Anh ấy tiêu tiền rất rộng rãi, hay mời bạn bè đi ăn. |
— | |
| 形 |
ngây thơ, hồn nhiên; ngây ngô (nghĩ mọi việc quá đơn giản)
孩子们的笑容特别天真可爱。
Nụ cười của bọn trẻ thật ngây thơ và đáng yêu. |
— | |
| 形 |
giỏi giang, có năng lực, tháo vát
她又年轻又能干,很快就当上了经理。
Cô ấy vừa trẻ vừa giỏi giang, chẳng mấy chốc đã lên làm quản lý. |
— | |
| 形 |
nhiệt tình, sốt sắng, nhiệt tâm
邻居们都很热心,经常互相帮忙。
Hàng xóm ai cũng nhiệt tình, thường xuyên giúp đỡ lẫn nhau. |
— | |
| 动 |
giỏi về, thạo về, có tài trong việc (thường đi với động từ/cụm động từ)
他很善于跟不同性格的人打交道。
Anh ấy rất giỏi giao tiếp với những người có tính cách khác nhau. |
— | |
| 形 |
sảng khoái, thoải mái, đã đời; dứt khoát, thẳng thắn (khi nói về thái độ)
今天终于把话说清楚了,我心里特别痛快。
Hôm nay cuối cùng cũng nói rõ mọi chuyện, trong lòng tôi cực kỳ sảng khoái. |
— | |
| 形 |
bảo thủ, dè dặt; giữ gìn, giữ kín (bí mật)
他思想比较保守,不太愿意尝试新事物。
Tư tưởng anh ấy khá bảo thủ, không mấy khi muốn thử cái mới. |
— | |
| 形 |
tỉ mỉ, cẩn thận, chu đáo; tinh xảo, mịn màng
她做事非常细致,几乎从不出错。
Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ, gần như chưa bao giờ sai sót. |
— | |
| 形 |
sâu đậm, sâu sắc (tình cảm)
|
— | |
| 形 |
nghiêm, nghiêm khắc; chặt chẽ
|
— |
Đang tải...