Kho từ › hsk4-textbook-b1 › 烦

/fán/

HSK4 形/动 hsk4-textbook-b1 HSK
phiền, bực, làm phiền
最近我心里很烦。 · Zuìjìn wǒ xīnli hěn fán.
→ Dạo này tôi bực bội trong lòng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...