Kho từ › hsk4-textbook-b5 › 惊讶

惊讶 /jīngyà/

HSK4 形/动 hsk4-textbook-b5 HSK
ngạc nhiên, kinh ngạc
我很惊讶他这么年轻。 · Wǒ hěn jīngyà tā zhème niánqīng.
→ Tôi rất ngạc nhiên vì anh ấy còn trẻ vậy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...