Kho từ › hsk5-textbook › 沉默

沉默 /chénmò/

HSK4 形/动 hsk5-textbook HSK
im lặng, trầm lặng, ít nói; giữ im lặng
听完这个消息,大家都沉默了很久。 · Tīng wán zhège xiāoxi, dàjiā dōu chénmò le hěn jiǔ.
→ Nghe xong tin này, mọi người đều im lặng rất lâu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...