Kho từ › hsk5-textbook › 热心

热心 /rèxīn/

HSK4 hsk5-textbook HSK
nhiệt tình, sốt sắng, nhiệt tâm
邻居们都很热心,经常互相帮忙。 · Línjūmen dōu hěn rèxīn, jīngcháng hùxiāng bāngmáng.
→ Hàng xóm ai cũng nhiệt tình, thường xuyên giúp đỡ lẫn nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...