Kho từ › hsk4-textbook › 马虎

马虎 /mǎhu/

HSK4 tính từ hsk4-textbook HSK
cẩu thả, qua loa, đại khái
他做事太马虎,又写错了名字。 · Tā zuòshì tài mǎhu, yòu xiě cuò le míngzi.
→ Cậu ấy làm việc cẩu thả quá, lại viết sai tên rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...