Kho từ › hsk5-textbook-b22 › 严格

严格 /yángé/

HSK4 hsk5-textbook-b22 HSK
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
她对工作要求非常严格。 · Tā duì gōngzuò yāoqiú fēicháng yángé.
→ Cô ấy yêu cầu công việc rất nghiêm khắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...