Kho từ › hsk4-textbook-b1 › 委屈

委屈 /wěiqu/

HSK4 形/动 hsk4-textbook-b1 HSK
tủi thân, ấm ức
她觉得很委屈,哭了。 · Tā juéde hěn wěiqu, kū le.
→ Cô ấy thấy rất tủi thân, khóc rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...