| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
tắc đường, kẹt xe
上下班的时候经常堵车。
Giờ tan tầm hay tắc đường. |
— | |
| 名 |
đường phố
这条街道我走过无数次。
Con phố này tôi đã đi qua vô số lần. |
— | |
| 名 |
tình hình đường sá
早上路况不太好。
Sáng nay tình hình đường không tốt lắm. |
— | |
| 区 |
đường dài, cự ly xa (chỉ làm định ngữ: xe khách đường dài, gọi điện đường dài)
他开了六个小时的长途汽车,累坏了。
Anh ấy lái xe khách đường dài suốt sáu tiếng, mệt lử. |
— | |
| 动 |
chặn, bịt; tắc nghẽn
|
— | |
| 名 |
trên đường đi, dọc đường
|
— | |
|
rẽ, quẹo, ngoặt
|
— |
Đang tải...