Kho từ › hsk5-textbook › 表情

表情 /biǎoqíng/

HSK4 hsk5-textbook HSK
vẻ mặt, nét mặt, biểu cảm
看他的表情,我就知道事情不太顺利。 · Kàn tā de biǎoqíng, wǒ jiù zhīdào shìqing bù tài shùnlì.
→ Nhìn vẻ mặt anh ấy là tôi biết mọi chuyện không suôn sẻ lắm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...