Kho từ › hsk4-textbook › 轻松

轻松 /qīngsōng/

HSK4 hsk4-textbook HSK
thoải mái, nhẹ nhõm; nhẹ nhàng, dễ dàng
考完试以后,我感觉轻松多了。 · Kǎo wán shì yǐhòu, wǒ gǎnjué qīngsōng duō le.
→ Sau khi thi xong, tôi thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...