Kho từ › hsk5-textbook › 痛快

痛快 /tòngkuài/

HSK4 hsk5-textbook HSK
sảng khoái, thoải mái, đã đời; dứt khoát, thẳng thắn (khi nói về thái độ)
今天终于把话说清楚了,我心里特别痛快。 · Jīntiān zhōngyú bǎ huà shuō qīngchu le, wǒ xīnlǐ tèbié tòngkuài.
→ Hôm nay cuối cùng cũng nói rõ mọi chuyện, trong lòng tôi cực kỳ sảng khoái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...