Kho từ › hsk5-textbook-b9 › 自信

自信 /zìxìn/

HSK4 形/名 hsk5-textbook-b9 HSK
tự tin
失败让我失去了自信。 · Shībài ràng wǒ shīqù le zìxìn.
→ Thất bại khiến tôi mất tự tin.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...