EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b9 › 自信
自信
/zìxìn/
HSK4
形/名
hsk5-textbook-b9
HSK
tự tin
失败让我失去了自信。 · Shībài ràng wǒ shīqù le zìxìn.
→ Thất bại khiến tôi mất tự tin.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
教训
/jiàoxun/
bài học (từ sai lầm)
之后
/zhīhòu/
sau khi, về sau (formal)
之前
/zhīqián/
trước khi (formal)
Có trong các bộ
📖
06. Tính cách, cảm xúc
HSK 4 · Chính thức
📖
07. Tính cách, cảm xúc
HSK 3 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 12: 你怎么这么有信心? (Sao bạn lại tự tin thế?)
HSK 5 · Chính thức
?️
HSK 5 — Bài 18: 找回失去的一切 (Tìm lại những gì đã mất)
HSK 5 · Chính thức
?️
HSK 5 — Bài 9: 失败之后 (Sau thất bại)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 1: 学汉语,没那么难 (Học tiếng Trung, không khó như bạn nghĩ)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...