Kho từ › hsk5-textbook › 调皮

调皮 /tiáopí/

HSK4 hsk5-textbook HSK
nghịch ngợm, tinh nghịch, bướng bỉnh
这个孩子特别调皮,一刻也坐不住。 · Zhège háizi tèbié tiáopí, yíkè yě zuò bu zhù.
→ Thằng bé này nghịch lắm, ngồi yên một lúc cũng không nổi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...