| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
mạng, Internet
中国的网络发展得非常快。
Mạng Internet ở Trung Quốc phát triển rất nhanh. |
— | |
| 动 |
lướt (mạng), quét
我每天晚上刷手机刷到很晚。
Mỗi tối tôi lướt điện thoại đến khuya. |
— | |
| 名 |
dữ liệu, data
海量数据是人工智能发展的基础。
Dữ liệu khổng lồ là nền tảng cho sự phát triển trí tuệ nhân tạo. |
— | |
| 名 |
mật khẩu, mã số bí mật
我把银行卡的密码忘了,怎么办?
Tôi quên mất mật khẩu thẻ ngân hàng rồi, làm sao đây? |
— | |
| 名 |
đĩa quang, đĩa CD/DVD
这些老照片我都存在光盘里了。
Những tấm ảnh cũ này tôi đều lưu vào đĩa CD rồi. |
— | |
| 动 |
tải xuống, tải về (dữ liệu, phần mềm trên mạng)
你可以从网上下载这个学习软件。
Bạn có thể tải phần mềm học tập này từ trên mạng về. |
— | |
| 名 |
kỹ thuật số (digital); con số, chữ số
这家店专门卖各种数码产品。
Cửa hàng này chuyên bán các loại sản phẩm kỹ thuật số. |
— | |
| 名 |
bộ sạc, cục sạc
我把手机充电器忘在酒店房间里了。
Tôi để quên cục sạc điện thoại trong phòng khách sạn rồi. |
— | |
| 动 |
đăng nhập (tài khoản); đăng ký, ghi vào sổ
请先登录网站,然后再提交申请表。
Bạn hãy đăng nhập trang web trước, rồi mới nộp đơn đăng ký. |
— | |
|
sạc pin, nạp điện
|
— | ||
| 名 |
tai nghe
|
— | |
| 名 |
địa chỉ trang web
|
— |
Đang tải...