Kho từ › hsk4-textbook-b8 › 寂寞

寂寞 /jìmò/

HSK4 hsk4-textbook-b8 HSK
cô đơn, buồn tẻ
孩子不在身边,父母会感到寂寞。 · Háizi bú zài shēnbiān, fùmǔ huì gǎndào jìmò.
→ Con không ở bên, bố mẹ sẽ cảm thấy cô đơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...