Kho từ › hsk4-textbook › 粗心

粗心 /cūxīn/

HSK4 tính từ hsk4-textbook HSK
bất cẩn, sơ ý, không cẩn thận
这次考试他因为粗心丢了很多分。 · Zhè cì kǎoshì tā yīnwèi cūxīn diū le hěn duō fēn.
→ Kỳ thi lần này cậu ấy mất nhiều điểm vì bất cẩn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...