Kho từ › hsk3-textbook › 着急

着急 /zháojí/

HSK4 tính từ hsk3-textbook HSK
sốt ruột, lo lắng, nóng lòng
别着急,还有半个小时才上课。 · Bié zháojí, hái yǒu bàn ge xiǎoshí cái shàngkè.
→ Đừng sốt ruột, còn nửa tiếng nữa mới vào học mà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...