Kho từ › hsk4-textbook › 无聊

无聊 /wúliáo/

HSK4 hsk4-textbook HSK
buồn chán, tẻ nhạt; nhảm nhí, vô vị
周末一个人在家,我觉得特别无聊。 · Zhōumò yí ge rén zài jiā, wǒ juéde tèbié wúliáo.
→ Cuối tuần ở nhà một mình, tôi thấy chán kinh khủng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...