Kho từ › hsk4-textbook › 兴奋

兴奋 /xīngfèn/

HSK4 hsk4-textbook HSK
phấn khởi, hưng phấn, phấn khích
听到这个好消息,孩子们都很兴奋。 · Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, háizimen dōu hěn xīngfèn.
→ Nghe tin vui này, bọn trẻ đứa nào cũng phấn khích.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...