| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
quê cũ, quê nhà
过年我要回老家看父母。
Tết tôi sẽ về quê thăm bố mẹ. |
— | |
| 名 |
châu Á
中国和越南都是亚洲国家。
Trung Quốc và Việt Nam đều là các nước châu Á. |
— | |
|
sông Trường Giang (con sông dài nhất Trung Quốc)
长江是中国最长的河流。
Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc. |
— | ||
| 名 |
huyện (đơn vị hành chính dưới tỉnh)
这个县有三十多万人口。
Huyện này có hơn ba mươi vạn dân. |
— | |
| 名 |
đất đai, ruộng đất, lãnh thổ
这里的土地很肥沃,适合种水稻。
Đất ở đây rất màu mỡ, thích hợp trồng lúa nước. |
— | |
| 名 |
đất liền, lục địa (đối lập với biển)
在海上漂了半个月,他们终于看到了陆地。
Lênh đênh trên biển nửa tháng, cuối cùng họ cũng nhìn thấy đất liền. |
— | |
| 名 |
đại lục, Trung Quốc đại lục
|
— | |
| 名 |
sông (lớn)
|
— | |
| 名 |
khu nội thành, trung tâm thành phố
|
— |
Đang tải...