Kho từ › hsk5-textbook-b10 › 微笑

微笑 /wēixiào/

HSK4 动/名 hsk5-textbook-b10 HSK
mỉm cười, nụ cười
她对我微笑了一下,我心里很温暖。 · Tā duì wǒ wēixiào le yíxià, wǒ xīn lǐ hěn wēnnuǎn.
→ Cô ấy mỉm cười với tôi một cái, lòng tôi rất ấm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...