Kho từ › hsk4-textbook › 烦恼

烦恼 /fánnǎo/

HSK4 形/名 hsk4-textbook HSK
phiền muộn, buồn phiền; nỗi phiền muộn
别为这点儿小事烦恼了。 · Bié wèi zhè diǎnr xiǎoshì fánnǎo le.
→ Đừng buồn phiền vì chuyện nhỏ này nữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...