| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
quốc tế hoá
上海的国际化程度很高。
Mức độ quốc tế hoá của Thượng Hải rất cao. |
— | |
| 动/名 |
toàn cầu hoá
全球化让世界变小了。
Toàn cầu hoá làm thế giới nhỏ lại. |
— | |
| 动/名 |
hiện đại hoá
中国的城市现代化得很快。
Đô thị Trung Quốc hiện đại hoá rất nhanh. |
— | |
| 形 |
đa nguyên, đa dạng
上海是一个多元文化的城市。
Thượng Hải là thành phố đa văn hoá. |
— | |
| 名 |
vai trò, vai (đảo ngược vai trò)
现在我们的角色调换了。
Bây giờ vai trò của chúng tôi đã đổi chỗ. |
— | |
| 动/名 |
di dân, nhập cư
吸引海外移民是一些国家应对劳动力短缺的策略。
Thu hút người nhập cư từ nước ngoài là chiến lược của một số quốc gia để đối phó với thiếu hụt lao động. |
— | |
| 名 |
thân phận, danh tính
在异文化中保持自我身份是一种挑战,也是一种成长。
Giữ gìn bản sắc của mình trong nền văn hóa khác vừa là thách thức, vừa là sự trưởng thành. |
— | |
| 名 |
địa vị, vị trí, thân phận (trong xã hội)
在这个行业里,他的地位是别人无法代替的。
Trong ngành này, địa vị của ông ấy không ai thay thế được. |
— | |
| 名 |
cơ quan, tổ chức; bộ máy, cơ cấu (của máy móc)
这家研究机构每年都会发布一份行业报告。
Cơ quan nghiên cứu này mỗi năm đều công bố một bản báo cáo ngành. |
— | |
| 名 |
trào lưu, xu thế, xu hướng; dòng thủy triều
年轻人总是喜欢追赶最新的时尚潮流。
Giới trẻ lúc nào cũng thích chạy theo trào lưu thời trang mới nhất. |
— | |
| 名 |
cá thể, cá nhân (đối lập với tập thể); tư nhân, cá thể (kinh doanh)
每个个体的想法都应该得到尊重。
Suy nghĩ của mỗi cá nhân đều xứng đáng được tôn trọng. |
— | |
| 名 |
đại chúng, quần chúng
|
— | |
| 名 |
cư dân, người dân
|
— | |
| 名 |
nam nữ, đàn ông và đàn bà
|
— | |
| 名 |
người nghèo
|
— |
Đang tải...