| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tuổi thơ
童年是人一生最纯真的时候。
Tuổi thơ là khoảng thời gian thuần khiết nhất đời người. |
— | |
| 名 |
nhi đồng, trẻ em
这个公园里有很多儿童在玩儿。
Trong công viên này có rất nhiều trẻ em đang chơi. |
— | |
| 名 |
tuổi thanh xuân, tuổi trẻ
青春是一生中最美好的时光。
Thanh xuân là quãng thời gian đẹp nhất của một đời người. |
— | |
| 名 |
chàng trai, cậu thanh niên
那个小伙子主动帮老人提行李。
Chàng trai đó chủ động giúp cụ già xách hành lý. |
— | |
| 名 |
em bé, cục cưng (gọi trẻ nhỏ)
|
— | |
| 名 |
người lớn, người trưởng thành
|
— |
Đang tải...