| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
thất bại
失败是成功之母。
Thất bại là mẹ thành công. |
— | |
| 名/动 |
thu hoạch, gặt hái
我有很大的收获。
Tôi đã gặt hái được rất nhiều. |
— | |
| 名 |
cơ duyên, thời cơ
机遇总是留给有准备的人。
Cơ duyên luôn dành cho người có sự chuẩn bị. |
— | |
| 副/形 |
khó tránh khỏi
第一次来北京难免会迷路。
Lần đầu đến Bắc Kinh khó tránh khỏi việc bị lạc đường. |
— | |
| 名/动 |
bài học (từ sai lầm)
这次失败给了我深刻的教训。
Lần thất bại này cho tôi một bài học sâu sắc. |
— | |
| 动 |
nằm ở, là ở
成功在于努力。
Thành công nằm ở nỗ lực. |
— | |
| 动 |
thúc đẩy, xúc tiến
文化交流促进了两国关系的发展。
Giao lưu văn hóa đã thúc đẩy sự phát triển quan hệ giữa hai nước. |
— | |
| 动 |
gây ra, dẫn đến, làm nảy sinh (chú ý, tranh cãi, bệnh...)
这件事引起了大家的注意。
Chuyện này đã gây được sự chú ý của mọi người. |
— | |
| 动 |
dẫn đến, gây ra (thường là kết quả xấu)
粗心大意导致了这次事故。
Sự bất cẩn đã dẫn đến vụ tai nạn lần này. |
— | |
| 连 |
nếu như, giả sử (nêu giả thiết, thường đi với 就/那么)
假如明天下雨,我们就改天再去爬山。
Nếu ngày mai trời mưa thì hôm khác chúng ta hãy đi leo núi. |
— | |
| 动 |
thúc đẩy, khiến cho, làm cho (ai đó làm việc gì)
那次失败促使他重新考虑自己的计划。
Lần thất bại đó khiến anh ấy phải cân nhắc lại kế hoạch của mình. |
— | |
| 连 |
có thể thấy rằng, đủ thấy (dùng đầu vế sau để nêu kết luận rút ra từ điều vừa nói)
他每天都提前到公司,可见他是个很认真的人。
Ngày nào anh ấy cũng đến công ty sớm, đủ thấy anh ấy là người rất nghiêm túc. |
— | |
| 名 |
nguồn, nguồn gốc, xuất xứ (của tin tức, thu nhập...)
这条消息的来源不可靠,你别轻易相信。
Nguồn của tin này không đáng tin, bạn đừng vội tin. |
— | |
| 动 |
bị buộc phải, bị ép buộc
|
— |
Đang tải...