Kho từ › hsk4-textbook-b5 › 羡慕

羡慕 /xiànmù/

HSK4 hsk4-textbook-b5 HSK
ngưỡng mộ, ghen tị
我真羡慕你的才能。 · Wǒ zhēn xiànmù nǐ de cáinéng.
→ Tôi thật ngưỡng mộ tài năng của bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...