Kho từ › hsk4-textbook › 孤单

孤单 /gūdān/

HSK4 hsk4-textbook HSK
cô đơn, lẻ loi
一个人在外地生活,难免会觉得孤单。 · Yí gè rén zài wàidì shēnghuó, nánmiǎn huì juéde gūdān.
→ Sống một mình nơi đất khách thì khó tránh khỏi cảm giác cô đơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...