Kho từ › hsk4-textbook › 得意

得意 /déyì/

HSK4 tính từ hsk4-textbook HSK
đắc ý, hài lòng về bản thân, tự mãn
他考了第一名,得意得不得了。 · Tā kǎo le dì yī míng, déyì de bùdéliǎo.
→ Cậu ấy thi được hạng nhất nên đắc ý vô cùng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...