| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形/副 |
đúng giờ
请准时到。
Xin đến đúng giờ. |
— | |
| 名 |
tương lai (formal)
未来五年很重要。
5 năm tới rất quan trọng. |
— | |
| 动 |
trì hoãn, làm lỡ
对不起,耽误了你的时间。
Xin lỗi, đã làm lỡ thời gian của bạn. |
— | |
| 名 |
ngày nay, hiện nay
如今的北京跟过去很不一样。
Bắc Kinh ngày nay rất khác so với trước đây. |
— | |
| 名 |
sau khi, về sau (formal)
毕业之后我去了北京。
Sau khi tốt nghiệp tôi đã đi Bắc Kinh. |
— | |
| 名 |
trước khi (formal)
面试之前我很紧张。
Trước phỏng vấn tôi rất căng thẳng. |
— | |
| 名 |
thời hạn, deadline
临近期限时,工作压力越发明显。
Khi gần đến thời hạn, áp lực công việc ngày càng rõ rệt. |
— | |
| 动 |
tiếp nối, kéo dài, duy trì liên tục
非遗的延续,不只是技艺的传递,更是精神与价值观的传承。
Sự tiếp nối của di sản phi vật thể không chỉ là việc truyền đạt kỹ năng, mà còn là sự kế thừa tinh thần và hệ giá trị. |
— | |
| 动 |
không kịp, không còn kịp thời gian (để làm gì)
再不出发就来不及了。
Không xuất phát ngay thì không kịp mất. |
— | |
| 动 |
kịp, còn kịp thời gian (để làm gì)
现在出发还来得及,别着急。
Bây giờ xuất phát vẫn còn kịp, đừng sốt ruột. |
— | |
| 副 |
đúng giờ, đúng hạn (làm việc gì theo thời gian quy định)
请按时把作业交给老师。
Nhớ nộp bài tập cho thầy đúng hạn nhé. |
— | |
| 动 |
hoãn lại, dời lại (thời gian)
因为下大雨,比赛推迟到下周六。
Vì mưa to nên trận đấu dời sang thứ Bảy tuần sau. |
— | |
| 副 |
dần dần, từ từ
天气逐渐变冷了。
Thời tiết dần dần trở lạnh. |
— | |
| 名 |
ban đầu, lúc đầu, thoạt đầu
最初我不太喜欢这份工作,现在越做越有兴趣。
Ban đầu tôi không thích công việc này lắm, giờ càng làm càng thấy hứng thú. |
— | |
| 名 |
giai đoạn, chặng, thời kỳ
现在项目还处在准备阶段,没正式开始。
Hiện dự án vẫn đang ở giai đoạn chuẩn bị, chưa chính thức bắt đầu. |
— | |
| 形/副 |
tạm thời, lâm thời; đến sát giờ mới, đột xuất (làm gì)
会议临时改到下午三点,你别去晚了。
Cuộc họp đột xuất đổi sang ba giờ chiều, bạn đừng đến muộn nhé. |
— | |
| 副 |
từ đó, kể từ đó trở đi
他搬到了南方,从此我们就很少见面了。
Anh ấy chuyển vào miền Nam, từ đó chúng tôi rất ít khi gặp nhau. |
— | |
| 副 |
lập tức, ngay lập tức, tức thì
接到通知后,他立即赶回了公司。
Sau khi nhận được thông báo, anh ấy lập tức chạy về công ty. |
— | |
| 动 |
trải qua, sống qua (một khoảng thời gian)
我们在海边度过了一个难忘的假期。
Chúng tôi đã trải qua một kỳ nghỉ khó quên bên bờ biển. |
— | |
| 名 |
trong thời gian, trong khoảng thời gian (thường đứng sau cụm chỉ sự việc)
春节期间,很多商店都不营业。
Trong dịp Tết, rất nhiều cửa hàng không mở cửa. |
— | |
| 副 |
trước, trước khi xảy ra sự việc, từ trước
去他家之前,最好事先打个电话。
Trước khi đến nhà anh ấy, tốt nhất nên gọi điện báo trước. |
— | |
| 副 |
lần lượt, lục tục, nối tiếp nhau (chỉ hành động xảy ra kế tiếp, không cùng lúc)
会议还没开始,客人们就陆续到了。
Cuộc họp còn chưa bắt đầu, khách đã lần lượt đến. |
— | |
| 副 |
từng bước, dần dần (quá trình có trình tự, có kế hoạch)
他的汉语水平在逐步提高。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đang được nâng cao từng bước. |
— | |
| 副 |
tới tấp, lần lượt, đua nhau (nhiều người cùng làm một việc); lả tả, lất phất (rơi xuống)
听完他的话,大家纷纷举手提问。
Nghe anh ấy nói xong, mọi người tới tấp giơ tay đặt câu hỏi. |
— | |
| 副 |
nhiều lần, hết lần này đến lần khác (đứng trước động từ)
妈妈再三提醒我出门要锁好门。
Mẹ nhắc đi nhắc lại là ra khỏi nhà phải khóa cửa cẩn thận. |
— | |
| 动 |
kéo dài, gia hạn
由于下雨,比赛时间延长了半个小时。
Do trời mưa, thời gian thi đấu đã kéo dài thêm nửa tiếng. |
— | |
| 副 |
càng nhanh càng tốt, sớm nhất có thể
请你尽快把材料发到我的邮箱。
Phiền bạn gửi tài liệu vào hòm thư của tôi sớm nhất có thể. |
— | |
| 副 |
sắp, sắp sửa (dùng trong văn viết, đứng trước động từ)
这部电影即将在全国上映。
Bộ phim này sắp được công chiếu trên toàn quốc. |
— | |
| 副 |
nhiều lần, hết lần này đến lần khác (đặt trước động từ)
我一再提醒他别忘了带护照,他还是忘了。
Tôi nhắc đi nhắc lại là đừng quên mang hộ chiếu, vậy mà anh ấy vẫn quên. |
— | |
| 动 |
hoãn lại, dời ngày, gia hạn
由于台风,运动会延期到下个月举行。
Do bão, hội thao được dời sang tháng sau tổ chức. |
— | |
| 副 |
đã từng
|
— | |
|
nhiều lần
|
— | ||
|
nhiều năm
|
— | ||
| 名 |
cuối, phần cuối; ngọn
|
— |
Đang tải...