Kho từ › hsk6-textbook › 细致

细致 /xìzhì/

HSK4 hsk6-textbook HSK
tỉ mỉ, cẩn thận, chu đáo; tinh xảo, mịn màng
她做事非常细致,几乎从不出错。 · Tā zuòshì fēicháng xìzhì, jīhū cóng bù chūcuò.
→ Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ, gần như chưa bao giờ sai sót.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...