Kho từ › hsk4-textbook › 激动

激动 /jīdòng/

HSK4 形/动 hsk4-textbook HSK
xúc động, kích động; làm xúc động
见到多年不见的老朋友,他激动得说不出话来。 · Jiàndào duō nián bù jiàn de lǎo péngyou, tā jīdòng de shuō bu chū huà lái.
→ Gặp lại người bạn cũ nhiều năm không gặp, anh ấy xúc động đến nghẹn lời.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...