Quay lại 1.000+ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ HSK 4
Bộ từ vựng

31. Thể thao

ID 112384
9 từ vựng
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  9 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/duànliàn/
rèn luyện, tập thể dục
我每天早上锻炼身体。Wǒ měi tiān zǎoshang duànliàn shēntǐ.
Sáng nào tôi cũng tập thể dục.
/pīngpāngqiú/
bóng bàn; quả bóng bàn
周末我常和同事打乒乓球。Zhōumò wǒ cháng hé tóngshì dǎ pīngpāngqiú.
Cuối tuần tôi hay chơi bóng bàn với đồng nghiệp.
/bǐfēn/
tỉ số (trận đấu)
/dēngshān/
leo núi
/jiànshēn/
tập thể hình, rèn luyện thân thể
/tǐcāo/
thể dục, thể dục dụng cụ
/Yàyùnhuì/
Đại hội Thể thao châu Á (ASIAD)
/yùndònghuì/
đại hội thể thao, hội thao
/yùndòngyuán/
vận động viên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...