Kho từ › hsk6-textbook › 保守

保守 /bǎoshǒu/

HSK4 hsk6-textbook HSK
bảo thủ, dè dặt; giữ gìn, giữ kín (bí mật)
他思想比较保守,不太愿意尝试新事物。 · Tā sīxiǎng bǐjiào bǎoshǒu, bú tài yuànyì chángshì xīn shìwù.
→ Tư tưởng anh ấy khá bảo thủ, không mấy khi muốn thử cái mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...