EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook › 保守
保守
/bǎoshǒu/
HSK4
形
hsk6-textbook
HSK
bảo thủ, dè dặt; giữ gìn, giữ kín (bí mật)
他思想比较保守,不太愿意尝试新事物。 · Tā sīxiǎng bǐjiào bǎoshǒu, bú tài yuànyì chángshì xīn shìwù.
→ Tư tưởng anh ấy khá bảo thủ, không mấy khi muốn thử cái mới.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
尽快
/jǐnkuài/
càng nhanh càng tốt, sớm nhất có thể
镜头
/jìngtóu/
ống kính (máy ảnh, máy quay); cảnh quay, thước phim
实施
/shíshī/
thực thi, thi hành, triển khai (chính sách, kế hoạch, luật)
童话
/tónghuà/
truyện cổ tích, truyện đồng thoại (dành cho thiếu nhi)
统计
/tǒngjì/
thống kê, tổng hợp số liệu; số liệu thống kê
担保
/dānbǎo/
bảo lãnh, bảo đảm, đứng ra cam đoan
转移
/zhuǎnyí/
chuyển, di chuyển, sơ tán; chuyển hướng (sự chú ý), thay đổi
电源
/diànyuán/
nguồn điện
Có trong các bộ
📖
06. Tính cách, cảm xúc
HSK 4 · Chính thức
📖
07. Tính cách, cảm xúc
HSK 3 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 37: 创业精神 (Tinh thần khởi nghiệp)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...