| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
biển người, người đông như kiến
春运时车站人山人海。
Mùa Xuân vận nhà ga đông như biển người. |
— | ||
| 短语 |
không ngờ, không nghĩ tới
没想到他还会唱京剧。
Không ngờ anh ấy còn biết hát kinh kịch. |
— | |
| 短语 |
bây giờ mới biết
我今天才知道他是医生。
Hôm nay tôi mới biết anh ấy là bác sĩ. |
— | |
|
đa tài đa nghệ
她是一个多才多艺的女孩。
Cô ấy là một cô gái đa tài đa nghệ. |
— | ||
| 动 |
chịu không nổi, không chịu được
这里的夏天太热了,我实在受不了。
Mùa hè ở đây nóng quá, tôi thật sự chịu không nổi. |
— | |
| 动 |
không có cách nào, đành chịu
|
— | |
|
muôn màu muôn vẻ, sặc sỡ
|
— | ||
|
nói chung, nhìn chung
|
— |
Đang tải...