| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
nửa năm
|
— | ||
|
nửa ngày; một hồi lâu
|
— | ||
| 名 |
phía bắc, hướng bắc
|
— | |
| 名 |
phía bắc, mạn bắc
|
— | |
| 名 |
quyển vở, sổ tay
|
— | |
|
không lớn lắm; không thường lắm
|
— | ||
| 形 |
không đúng, sai
|
— | |
| 副 |
không cần, khỏi cần
|
— | |
| 副 |
thường, thường xuyên
|
— | |
|
trên xe
|
— | ||
| 名 |
bến xe, nhà ga
|
— | |
|
ăn cơm, dùng bữa
|
— | ||
|
đi ra, ra ngoài
|
— | ||
|
đi ra ngoài
|
— | ||
|
bắt taxi, đi taxi
|
— | ||
|
chơi bóng, đánh bóng
|
— | ||
|
có được, nhận được
|
— | ||
| 助动 |
(trợ từ) nối trạng ngữ với động từ
|
— | |
| 名 |
địa điểm, nơi chốn
|
— | |
|
trên mặt đất, dưới sàn
|
— | ||
| 名 |
điện, điện năng
|
— | |
| 名 |
máy tivi, máy thu hình
|
— | |
| 名 |
phía đông
|
— | |
| 动 |
động đậy, cử động, di chuyển
|
— | |
|
tan học
|
— | ||
| 动 |
bay
|
— | |
|
làm gì (vậy)?
|
— | ||
|
đóng lại; tắt (đèn, máy)
|
— | ||
|
nước ngoài, ở nước ngoài
|
— | ||
|
còn có, ngoài ra
|
— | ||
| 名 |
phía sau, đằng sau
|
— | |
| 名 |
ngày kia
|
— | |
| 名 |
lời nói; tiếng (ngôn ngữ)
|
— | |
| 动 |
trở về, quay về (nơi nào)
|
— | |
|
trở về, quay lại
|
— | ||
|
đi về, về (chỗ cũ)
|
— | ||
|
nhớ kỹ, ghi nhớ
|
— | ||
|
trong nhà, ở nhà
|
— | ||
| 量 |
(lượng từ) gian, phòng; khoảng giữa
|
— | |
| 名 |
toà nhà giảng đường
|
— | |
|
đi vào, vào đây
|
— | ||
|
đi vào (trong)
|
— | ||
|
nhìn thấy, trông thấy
|
— | ||
| 动 |
thi, kiểm tra, sát hạch
|
— | |
| 名 |
sách giáo khoa
|
— | |
| 名 |
bài khoá, bài đọc
|
— | |
| 动 |
đến, tới
|
— | |
| 名 |
bên trong, phía trong
|
— | |
|
trên lầu, tầng trên
|
— | ||
|
dưới lầu, tầng dưới
|
— | ||
| 名 |
ngã ba, ngã tư, đầu đường
|
— | |
| 名 |
đường cái, đường phố
|
— | |
|
không có gì, không sao
|
— | ||
|
không sao, không có việc gì
|
— | ||
| 名 |
cửa ra vào, trước cửa
|
— | |
| 名 |
sữa; vú
|
— | |
| 名 |
bé trai, con trai
|
— | |
| 名 |
nam sinh, học sinh nam
|
— | |
| 名 |
phía nam, phương nam
|
— | |
| 名 |
bé gái, con gái
|
— | |
| 名 |
nữ sinh, bạn nữ
|
— | |
| 动 |
dậy, đứng lên; bắt đầu
|
— | |
| 名 |
hôm kia
|
— | |
| 名 |
ví tiền
|
— | |
|
mời vào
|
— | ||
|
mời ngồi
|
— | ||
| 名 |
núi
|
— | |
| 名 |
trung tâm thương mại, siêu thị
|
— | |
| 名 |
phía trên, bên trên
|
— | |
|
lên xe
|
— | ||
| 名 |
trên người, trong người
|
— | |
| 名 |
tay, bàn tay
|
— | |
| 名 |
cặp sách, balo đi học
|
— | |
|
nghe thấy, nghe được
|
— | ||
| 动 |
chép chính tả, đọc chính tả
|
— | |
| 名 |
nước ngoài, ngoại quốc
|
— | |
| 动 |
chơi, vui chơi
|
— | |
|
trên mạng, trực tuyến
|
— | ||
| 名 |
bạn trên mạng, cư dân mạng
|
— | |
| 名 |
phía tây
|
— | |
| 名 |
phía dưới, bên dưới
|
— | |
|
xuống xe
|
— | ||
| 名 |
học viện, trường (thuộc đại học)
|
— | |
| 名/副 |
cùng nhau, chung với nhau
|
— | |
|
một chút, một lát (đặt sau động từ)
|
— | ||
| 副 |
có lúc, đôi khi
|
— | |
| 动 |
có ích, hữu dụng
|
— | |
| 名 |
bên phải, phía phải
|
— | |
| 动 |
ở nhà, có nhà
|
— | |
|
tìm thấy, tìm được
|
— | ||
| 名 |
ở giữa, trong; Trung Quốc
|
— | |
| 后缀 |
hậu tố danh từ “子” (ví dụ 桌子: cái bàn)
|
— | |
|
đi bộ, đi đường
|
— | ||
| 名 |
bên trái, phía trái
|
— | |
|
ngồi xuống
|
— |
Đang tải...